fbpx

Đình trệ lạm phát (Stagflation) xảy ra khi 3 yếu tố hội tụ: Lạm phát cao, thất nghiệp cao, tăng trưởng kinh tế thấp hoặc âm

Đình trệ lạm phát là hiện tượng hiện tượng hiếm gặp khi cả ba yếu tố nêu trên xảy ra đồng thời: lạm phát cao, tăng trưởng kinh tế thấp hoặc âm (đình trệ) và thất nghiệp cao. Nói cách khác, nền kinh tế vừa chững lại hoặc thu hẹp (đình trệ) vừa đang lạm phát. Trước đây các lý thuyết kinh tế cho rằng lạm phát và thất nghiệp thường có quan hệ ngược chiều (Đường cong Phillips), nhưng giai đoạn stagflation chứng minh điều đó không đúng. Đình trệ lạm phát còn được hiểu là giai đoạn mà lạm phát tăng nhanh kèm theo GDP suy giảm hoặc tăng trưởng âm.

Lạm phát (Inflation) là sự tăng mức giá chung của hàng hóa, dịch vụ trong nền kinh tế, kéo theo sức mua của đồng tiền giảm. Ví dụ, nếu lạm phát 5%/năm, giá cả trung bình tăng 5% mỗi năm và tiền tệ mất 5% sức mua. Tỷ lệ thất nghiệp là tỷ lệ phần trăm người trong lực lượng lao động không có việc làm trong khi có khả năng và mong muốn làm việc.  Khi nền kinh tế xấu đi, thất nghiệp thường tăng. Tăng trưởng kinh tế được đo bằng tốc độ tăng của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) – đại diện cho giá trị hàng hóa, dịch vụ cuối cùng mà nền kinh tế sản xuất ra trong một khoảng thời gian. Tăng trưởng cao nghĩa là GDP tăng nhanh, ngược lại nếu GDP giảm hoặc tăng chậm thì được gọi là kinh tế suy yếu hoặc trì trệ.

Đình trệ lạm phát (Stagflation) là hiện tượng hiếm gặp khi cả ba yếu tố nêu trên xảy ra đồng thời: lạm phát cao, tăng trưởng kinh tế thấp hoặc âm (đình trệ) và thất nghiệp cao. Nói cách khác, nền kinh tế vừa chững lại hoặc thu hẹp (đình trệ) vừa đang lạm phát. Trước đây các lý thuyết kinh tế cho rằng lạm phát và thất nghiệp thường có quan hệ ngược chiều (Đường cong Phillips), nhưng giai đoạn stagflation chứng minh điều đó không đúng. Đình trệ lạm phát còn được hiểu là giai đoạn mà lạm phát tăng nhanh kèm theo GDP suy giảm hoặc tăng trưởng âm

Đình trệ lạm phát (Stagflation) là gì?

Định nghĩa: Đình trệ lạm phát là trạng thái kinh tế có lạm phát cao, thất nghiệp cao và tăng trưởng thấp hoặc âm cùng lúc Đây là “kịch bản tồi tệ nhất” khi cả hai vấn đề nghiêm trọng nhất – giá cả tăng nhanh và kinh tế đi xuống – xảy ra đồng thời.

Các dấu hiệu liên quan: Trong giai đoạn bình thường, lạm phát cao thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế tốt và thất nghiệp thấp. Nhưng trong stagflation, mặc dù giá cả tăng nhanh, nền kinh tế không tạo ra nhiều việc làm mớităng trưởng GDP chậm lại hoặc âm.

Vai trò của sức mua tiền tệ: Stagflation xảy ra khi sức mua của đồng tiền giảm (do lạm phát tăng) trong khi nền kinh tế phát triển rất chậm và nguồn cung hàng hóa, dịch vụ giảm.  Điều này có nghĩa là người tiêu dùng mất nhiều tiền hơn để mua cùng một lượng sản phẩm, trong khi các công ty lại sản xuất và bán được ít hơn.

Khái niệm stagflation lần đầu được đề cập năm 1965 bởi chính trị gia Anh Iain Macleod. Tuy nhiên, hiện tượng này thực sự nổi bật nhất trong thập niên 1970 khi giá dầu thế giới bất ngờ tăng vọt, thúc đẩy lạm phát tăng cao và GDP nhiều nước suy giảm.

Nguyên nhân và điều kiện hình thành

Lạm phát đình trệ không phải tự nhiên mà có; nó thường hình thành khi có cú sốc nguồn cung lớn hoặc mâu thuẫn chính sách kinh tế. Các nguyên nhân chính bao gồm:

Cú sốc nguồn cung (Supply shock): Nổi bật nhất là tăng giá năng lượng và hàng hóa cơ bản. Ví dụ, cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973-1974 do OPEC cấm vận đã làm giá dầu thế giới tăng vọt, làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển khắp nền kinh tế. Kết quả là giá cả hầu hết hàng hóa đều tăng, trong khi sản lượng giảm do chi phí đầu vào tăng cao. Thông thường, khi chi phí sản xuất tăng đột ngột, các doanh nghiệp phải cắt giảm sản lượng và lao động, khiến thất nghiệp gia tăng đồng thời lạm phát tăng. Trong giai đoạn 1973–1974, giá dầu toàn cầu lập tức tăng mạnh và trở thành yếu tố kích hoạt chính làm Hoa Kỳ và nhiều nước khác rơi vào stagflation. 

Chính sách kinh tế kém hiệu quả: Cách điều hành chính sách tài khóa và tiền tệ cũng có thể tạo điều kiện cho stagflation. Ví dụ, chính phủ có thể cố gắng tăng chi tiêu hoặc nới lỏng tiền tệ để kích thích tăng trưởng, trong khi NHTW có thể cố gắng kiềm chế lạm phát bằng cách thắt chặt tiền tệ. Nếu chính sách mâu thuẫn, có thể vừa làm giảm nhu cầu (gây suy thoái) vừa tăng cung tiền (gây lạm phát) cùng lúc. Trường hợp điển hình là Mỹ đầu những năm 1970: chính phủ Nixon áp thuế nhập khẩu, kiểm soát giá – lương trong ngắn hạn, trong khi đồng thời in tiền để tài trợ chi tiêu. Các biện pháp này đã làm cho lạm phát gia tăng nhanh hơn, đồng thời suy thoái xảy ra sau cú sốc dầu, dẫn đến tình trạng hỗn loạn kinh tế.

Bơm tiền và lạm phát kỳ vọng: Tăng cung tiền quá mức trong nền kinh tế (ví dụ in tiền để chi tiêu hoặc bơm tín dụng rẻ) có thể gây lạm phát bền vững nếu không đi kèm tăng trưởng thực. Đồng thời, nếu người dân và doanh nghiệp kỳ vọng lạm phát sẽ tiếp tục tăng, họ sẽ đẩy giá và lương lên trước, tạo ra vòng lặp lạm phát cao dù tăng trưởng kém. Điều này đã được nhận định là một phần lý do làm mối quan hệ truyền thống giữa lạm phát – thất nghiệp bị phá vỡ trong những năm 1970.

Chế độ bản vị vàng bị bãi bỏ: Khi các nước gắn tiền với vàng, lạm phát bị hạn chế hơn bởi lượng vàng. Việc chuyển sang tiền pháp định (đồng tiền không gắn vàng) từ thập niên 1970 khiến việc kiểm soát cung tiền dễ dàng hơn nhưng cũng có thể tạo cơ hội cho lạm phát leo thang. Nói chung, khi một nền kinh tế đối mặt với các cú sốc về cung cấp mà đồng thời có chính sách tiền tệ lỏng lẻo, điều kiện stagflation sẽ rất dễ phát sinh.

Các nguyên nhân trên thường tương tác lẫn nhau. Ví dụ, cuộc khủng hoảng dầu mỏ 1973 (sốc cung) diễn ra ngay sau các chính sách nới lỏng tiền tệ và kiểm soát giá của Mỹ, nên hậu quả cuối cùng là lạm phát và thất nghiệp đều tăng cao cùng lúc.

Ví dụ lịch sử: Mỹ những năm 1970–1980

Giai đoạn 1970–1980 ở Hoa Kỳ là ví dụ kinh điển nhất của tình trạng stagflation. Trước đây, kinh tế học truyền thống cho rằng thất nghiệp tăng sẽ kéo giảm lạm phát (phản ứng ngược trên đường Phillips), nhưng trong những năm 1970 điều đó đã bị phá vỡ. Một số điểm nổi bật:

Cú sốc dầu 1973–1974: Tháng 10/1973, OPEC áp đặt lệnh cấm vận dầu lên các nước phương Tây, đẩy giá dầu thô toàn cầu tăng đột biến. Giá dầu (vốn chỉ $3–4/thùng trước đó) ngay lập tức tăng gấp 4 lần trong vài năm. Nhiều ngành công nghiệp ở Mỹ và châu Âu phải vật lộn với chi phí năng lượng cao; sản lượng giảm, thất nghiệp tăng, đồng thời lạm phát leo thang. Theo báo cáo lịch sử, “lạm phát đã tăng gấp đôi vào năm 1973 và đạt hai chữ số vào năm 1974, trong khi thất nghiệp ở Mỹ đạt khoảng 9% vào năm 1975”.

Kinh tế đình trệ: Do chi phí sản xuất cao, nhiều doanh nghiệp cắt giảm sản lượng, dẫn đến GDP Hoa Kỳ bị âm liên tục một thời gian. Thống kê cho thấy GDP của Mỹ âm trong nhiều quý liền giai đoạn 1973–1975. Tình hình này lan rộng: nền kinh tế Anh, Đức, Nhật và các nước phương Tây khác cũng chịu lạm phát cao (thường trên 10%) trong khi tăng trưởng rất chậm. Năm 1979–1980 có thêm cú sốc dầu thứ hai (cuộc cách mạng Iran làm gián đoạn nguồn cung dầu), đẩy giá dầu lên thêm và khiến lạm phát tiếp tục “cận kịch bản stagflation”.

Tác động kinh tế toàn cầu: Những năm 1970-1980 gọi là “thập niên mất mát” của thị trường chứng khoán Mỹ. Chỉ số S&P 500 của Mỹ gần như đi ngang trong suốt thập niên này. Cụ thể, S&P500 chỉ tăng khoảng 17% tổng cộng từ 1970 đến 1979 (khoảng 1,6%/năm, chưa tính cổ tức) dù lạm phát đã lên tới đỉnh 13,5% năm 1980. . Điều này cho thấy giá trị thực của cổ phiếu giảm mạnh sau khi tính lạm phát. Ảnh hưởng còn lan sang các nền kinh tế khác: nhiều thị trường chứng khoán toàn cầu đều giảm hoặc tăng rất ít trong giai đoạn stagflation.

Như vậy, trong thập niên 1970 ở Mỹ, cả lạm phát và thất nghiệp đều cao bất thường, còn tăng trưởng thì rất yếu. Nhiều công ty gặp khó, người dân khổ sở vì giá cả leo thang và mất việc làm. Ví dụ về Mỹ cũng ảnh hưởng đến nhiều nền kinh tế khác, khiến thế giới lúc đó trải qua khủng hoảng kinh tế và bất ổn kéo dài.

Kết luận: Stagflation (đình trệ lạm phát) là hiện tượng kinh tế đặc biệt khó giải quyết vì kết hợp cùng lúc hai vấn đề kinh tế lớn: lạm phát cao và kinh tế trì trệ. Để hiểu đúng, nhà đầu tư cần nắm rõ ba thành phần cơ bản: lạm phát, tỷ lệ thất nghiệptăng trưởng GDP. Khi cả ba có xu hướng đi theo hướng xấu (thấp) đồng thời, nền kinh tế rơi vào trạng thái stagflation. Sự hình thành stagflation thường cần có cú sốc như tăng giá dầu, chính sách kinh tế bất ổn hoặc cung tiền vượt mức. Lịch sử đã chỉ ra giai đoạn stagflation điển hình tại Mỹ thập niên 1970, khi cuộc khủng hoảng dầu mỏ kết hợp với chính sách kinh tế kém đã khiến lạm phát và thất nghiệp tăng vọt trong khi GDP giảm.

Trong môi trường đình trệ lạm phát, thị trường tài chính thường biến động mạnh, cổ phiếu và trái phiếu đều có khả năng mất giá và đồng tiền mất sức mua. Ngược lại, các tài sản có giá trị thực như vàng, hàng hóa và bất động sản lại có cơ hội tăng giá. Do đó, chiến lược đầu tư hợp lý trong giai đoạn này là đa dạng hoá danh mục, giảm rủi ro, và giữ tài sản phòng thủ. Đầu tư dài hạn có kỷ luật và tránh hoảng loạn bán tháo luôn là lời khuyên quan trọng Đối với nhà đầu tư mới, việc học hỏi và chuẩn bị từ sớm bằng cách tích luỹ tài sản an toàn sẽ giúp bước qua giai đoạn stagflation một cách bền vững.

Happy Live team tổng hợp

“Cuốn sách giúp thay đổi rất nhiều luận điểm còn đang mơ hồ và những lầm tưởng khi nghĩ về kinh tế học”.

Basic Economics

ĐẶT SÁCH NGAY