fbpx

Peter Brandt: Người kiếm tiền suốt 50 năm từ thị trường tài chính, chỉ bằng việc đọc mẫu hình biểu đồ

Peter Brandt là một nhà giao dịch huyền thoại với sự nghiệp gần 50 năm, nổi tiếng không chỉ vì lợi nhuận khủng mà còn bởi hành trình từ kẻ thất bại trở thành “phù thủy tài chính”, với câu chuyện về việc vượt qua phá sản, học hỏi từ sai lầm, tự phát triển phương pháp giao dịch theo mẫu hình biểu đồ (chart patterns), và triết lý “giao dịch là nghệ thuật” đòi hỏi kỷ luật, kiên nhẫn và tự tha thứ, truyền cảm hứng cho nhà đầu tư bằng kinh nghiệm thực chiến, bài học từ những thất bại ban đầu. 

peter-brandt-nguoi-kiem-tien-suot-50-nam-tu-thi-truong-tai-chinh-chi-bang-viec-doc-mau-hinh-bieu-do-happy-live-1

Peter Brandt là ai? 

Ít ai biết sự nghiệp của Peter Brandt không bắt đầu từ thị trường tài chính. Trước thập niên 1970, ông là giám đốc quảng cáo tại một agency nằm trong top 5 toàn cầu, từng làm việc trong các chiến dịch lớn cho McDonald’s hay Campbell’s.

Tuy nhiên, vào đầu thập niên 1970, khi kinh tế Mỹ trải qua lạm phát cao khiến thị trường hàng hóa bùng nổ, Peter Brandt bị thu hút bởi bầu không khí sôi động tại Sàn giao dịch Chicago. Không có nền tảng tài chính, nhưng niềm đam mê mới đã khiến ông rẽ hướng hoàn toàn.

Ông bắt đầu sự nghiệp tại Conti Commodities với vai trò môi giới hàng hóa. Nhưng con đường không trải hoa hồng: Brandt thừa nhận ông đã phá nát vài tài khoản giao dịch trong những năm đầu tiên vì thiếu phương pháp, thiếu kỷ luật và quá tự tin vào trực giác, sai lầm phổ biến với hầu hết người mới tham gia thị trường.

Cột mốc thay đổi sự nghiệp của Peter Brandt đến một cách tình cờ khi một người bạn giới thiệu cho ông cuốn sách “Technical Analysis of Stock Trends” của Edwards và Magee, nền tảng kinh điển của phân tích mẫu hình giá. Brandt nói rằng cuốn sách như “đặt kính hiển vi vào thị trường”, giúp ông hiểu cấu trúc hành vi giá và các điểm phá vỡ, nơi mà xu hướng thật sự lộ diện.

Dựa trên khung lý thuyết này, Brandt dần xây dựng chiến lược giao dịch của riêng mình: tìm kiếm các mẫu hình rõ ràng, đặc biệt là những mẫu hình có biên ngang giúp dễ xác định khả năng thành công thất bại. Với ông, giao dịch chỉ nên được triển khai khi mẫu hình đủ “sạch”, đủ rõ ràng để nhà giao dịch có thể lượng hóa vị thế, đặt lệnh dừng lỗ chặt chẽ và giới hạn rủi ro ngay từ đầu.

Một trong những trụ cột của chiến lược Brandt là kỷ luật quản trị vốn. Ông hiếm khi để rủi ro vượt quá 0,5% vốn chủ sở hữu cho mỗi lệnh, một ngưỡng phòng thủ giúp ông tồn tại qua hàng thập kỷ biến động của thị trường hàng hóa, tiền tệ và gần đây là tiền điện tử.

Brandt tin rằng biểu đồ là ngôn ngữ thuần túy nhất của thị trường, và công việc của trader là phản hồi lại các tín hiệu khách quan từ giá, chứ không phải suy đoán hay cố gắng trở thành nhà tiên tri.

Triết lý “Giao dịch không dự đoán” 

Trong một thế giới mà các chuyên gia tài chính liên tục đưa ra những dự báo táo bạo về tương lai thị trường, Peter Brandt lại chọn một con đường hoàn toàn khác biệt, thậm chí là nghịch lý. Triết lý cốt lõi của ông không nằm ở khả năng tiên tri, mà ở nghệ thuật “phản ứng có điều kiện” với những gì đang diễn ra trên biểu đồ.
 
Peter Brandt giải thích rằng thị trường là một thực thể hỗn loạn và phi lý trí. Việc cố gắng dự đoán chính xác đáy hoặc đỉnh là một canh bạc tốn kém, thường xuyên dẫn đến việc bắt dao rơi hoặc bỏ lỡ xu hướng chính.
 
Bí quyết để thắng thị trường của ông nằm ở việc chờ đợi sự xác nhận (Confirmation):

– Thay vì “Tôi nghĩ giá sẽ tăng”: Ông chờ đợi dấu hiệu rõ ràng trên biểu đồ rằng giá đang thực sự tăng, ví dụ như một thanh nến đóng cửa vững chắc bên trên vùng kháng cự quan trọng, kèm theo khối lượng giao dịch tăng vọt.

– Loại bỏ cái tôi: Sự xác nhận giúp loại bỏ cảm xúc và cái tôi cá nhân ra khỏi giao dịch. Brandt không cần đúng ngay từ đầu; ông chỉ cần đúng khi thị trường đã minh chứng cho giả thuyết của ông. Quá trình này biến giao dịch từ một hành động dựa trên ý kiến chủ quan thành một hành động dựa trên bằng chứng khách quan.

Sự khác biệt cốt lõi: Trader dự đoán vs. Trader phản ứng

Sự phân biệt giữa hai trường phái này chính là ranh giới giữa thua lỗ triền miên và lợi nhuận bền vững:

Đặc điểm Trader dự đoán (Speculator) Trader phản ứng (Peter Brandt)
Tâm lý Cảm tính, cố gắng “bắt đỉnh/đáy”, sợ bỏ lỡ cơ hội (FOMO). Lý trí, kiên nhẫn chờ đợi, chấp nhận bỏ lỡ các lệnh không rõ ràng.
Căn cứ vào lệnh Dựa trên tin tức, ý kiến chuyên gia, cảm giác cá nhân. Dựa trên sự phá vỡ (Breakout) rõ ràng của các mẫu hình cổ điển.
Quản trị rủi ro Thường gồng lỗ, đặt dừng lỗ cảm tính hoặc không có. Cắt lỗ tức thì khi giả thuyết sai, R:R luôn dương (>1:3).
Mục tiêu Đúng thật nhiều lệnh, khoe các lệnh thắng. Tồn tại lâu dài trên thị trường, tối ưu hóa lợi nhuận ròng.

Peter Brandt là một “Trader phản ứng” điển hình. Ông không đi trước thị trường, ông đi cùng thị trường. Triết lý này cho phép ông duy trì sự bình an trong tâm trí và kỷ luật thép trong hành động, thứ mà “Trader dự đoán” hiếm khi đạt được.

 “Vũ khí” tối thượng: Các mẫu hình biểu đồ cổ điển

Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày nay, phương pháp của Peter Brandt nhắc lại một điều tưởng chừng cũ kỹ nhưng vô cùng đúng đắn: thị trường luôn thay đổi, nhưng hành vi con người thì không. Khi tâm lý đám đông còn tạo ra sợ hãi, tham lam và những chu kỳ lặp lại, những mẫu hình giá cổ điển vẫn còn chỗ đứng.

1. Mẫu hình Vai đầu Vai ở Đáy – Đảo chiều tăng giá

Mẫu hình này bao gồm ba đáy liên tiếp với đáy ở giữa (Đầu) là thấp nhất.

– Vai trái (Left Shoulder): Giá giảm xuống một đáy mới (trong một xu hướng giảm hiện tại) rồi hồi phục nhẹ.

– Đầu (Head): Sau đợt hồi phục của vai trái, giá giảm mạnh hơn tạo thành một đáy thấp hơn hẳn so với vai trái, sau đó bật tăng trở lại.

– Vai phải (Right Shoulder): Giá giảm một lần nữa nhưng không thể vượt qua mức thấp của “Đầu”. Đáy này thường có độ sâu tương đương với vai trái.

– Đường cổ (Neckline): Là đường kháng cự nối các đỉnh hồi phục giữa các vai và đầu. Mẫu hình chỉ được xác nhận khi giá phá vỡ (breakout) lên trên đường này.

peter-brandt-nguoi-kiem-tien-suot-50-nam-tu-thi-truong-tai-chinh-chi-bang-viec-doc-mau-hinh-bieu-do-happy-live-2

Số liệu thống kê trong bộ sách bách khoa toàn thư mẫu hình biểu đồ: Thomas Bulkwsoki đã tìm thấy 3.832 mẫu hình trong 1.036 cổ phiếu từ tháng 7/năm 1991 đến tháng 2/2019

Tóm tắt kết quả: Kịch bản đột phá đi lên

  Thị trường giá lên Thị trường giá xuống
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Đảo chiều tăng giá dài hạn Đảo chiều tăng giá trung hạn
Xếp hạng hiệu suất 13 trên 39 10 trên 20
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 11% 9%
Mức tăng trung bình 45% 28%
Xu hướng thanh khoản giảm giảm
Tỷ lệ xuất hiện điều chỉnh 65% 66%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 71% 51%
 
Các con số này không chỉ là số liệu khô khan; chúng là bằng chứng về xác suất thành công vượt trội của một mẫu hình mạnh mẽ nhất thị trường:

Xếp hạng Hiệu suất Cao (#13/39):  Bạn đang sử dụng một trong những công cụ mạnh nhất (Top 1/3) để tìm kiếm lợi nhuận khi thị trường chung đang tăng trưởng.

Tỷ lệ Thất bại Hòa vốn cực thấp (chỉ 11%): Cứ 100 lần giao dịch theo mẫu hình này, 89 lần bạn sẽ thấy giá đi đúng hướng và tăng ít nhất 5%. Đây là tỷ lệ thành công mang lại sự tự tin cho điểm vào lệnh.

Mức Tăng Trung bình hấp dẫn (45%):  Khi thắng, phần thưởng (reward) rất lớn. Bạn có thể kỳ vọng mức lợi nhuận gần một nửa giá trị đầu tư cho mỗi giao dịch thành công.

Tỷ lệ Xuất hiện Điều chỉnh cao (65%): Sau khi bứt phá, giá thường có xu hướng “test lại” vùng kháng cự cũ. Nếu thấy giá “quay đầu” nhẹ sau khi mua, đừng hoảng loạn hay bán non. Đó là rung lắc bình thường, giúp loại bỏ nhà đầu tư yếu bóng vía trước khi giá tăng mạnh tiếp.

Tỷ lệ Đạt Mục tiêu giá cao (71%):  Hơn 2/3 số lần, giá sẽ chạm đến mục tiêu lợi nhuận đã định. Hãy tin tưởng vào mục tiêu giá dựa trên công thức của Bulkowski để tối ưu hóa lợi nhuận, tránh chốt lời quá sớm vì sợ hãi.

Việc hiểu rõ những con số này sẽ giúp bạn biến chúng từ dữ liệu khô khan thành những nguyên tắc giao dịch vững chắc, mang lại lợi thế thống kê trên thị trường.

2. Mẫu hình Vai đầu Vai ở đỉnh – Đảo chiều xu hướng tăng

Mẫu hình này bao gồm ba đỉnh liên tiếp với đỉnh ở giữa (Đầu) là cao nhất. 

– Vai trái (Left Shoulder): Giá tăng lên một đỉnh mới (trong một xu hướng tăng hiện tại) rồi giảm xuống tạo thành một đáy tạm thời.

– Đầu (Head): Sau đợt giảm của vai trái, giá tăng mạnh hơn tạo thành một đỉnh cao hơn hẳn so với vai trái, sau đó giảm trở lại mức đáy tạm thời trước đó.

– Vai phải (Right Shoulder): Giá tăng một lần nữa nhưng không thể vượt qua mức cao của “Đầu”. Đỉnh này thường có độ cao tương đương với vai trái.

– Đường cổ (Neckline): Là đường hỗ trợ nối các đáy tạm thời giữa các vai và đầu. Mẫu hình chỉ được xác nhận khi giá phá vỡ (breakdown) xuống dưới đường này, báo hiệu sự suy yếu của phe mua và sự bắt đầu của một xu hướng giảm. 

peter-brandt-nguoi-kiem-tien-suot-50-nam-tu-thi-truong-tai-chinh-chi-bang-viec-doc-mau-hinh-bieu-do-happy-live-3

Số liệu thống kê trong bộ sách bách khoa toàn thư mẫu hình biểu đồ: Thomas Bulkwsoki đã tìm thấy 3.577 mẫu hình trong 1.067 cổ phiếu từ tháng 7/năm 1991 đến tháng 2/2018

Tóm tắt kết quả: Kịch bản đột phá đi xuống

  Thị trường giá lên Thị trường giá xuống
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Đảo chiều giảm giá dài hạn Đảo chiều giảm giá dài hạn
Xếp hạng hiệu suất 9 trên 36 4 trên 19
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 19% 5%
Mức tăng trung bình 16% 24%
Xu hướng thanh khoản giảm giảm
Tỷ lệ xuất hiện điều chỉnh 68% 67%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 51% 55%

3. Mẫu hình đỉnh chữ nhật 

Đặc điểm nhận diện:

– Xu hướng trước: Phải có một xu hướng tăng rõ ràng trước đó.

– Vùng đi ngang (Hộp): Giá bắt đầu di chuyển qua lại giữa hai đường nằm ngang

– Đường kháng cự: Nối các đỉnh gần như bằng nhau.

– Đường hỗ trợ: Nối các đáy gần như bằng nhau.

– Hướng đột phá: Có thể đột phá cả hai hướng. Giá đóng cửa bên ngoài ranh giới đường xu hướng là tín hiệu đột phá

peter-brandt-nguoi-kiem-tien-suot-50-nam-tu-thi-truong-tai-chinh-chi-bang-viec-doc-mau-hinh-bieu-do-happy-live-4

Số liệu thống kê trong bộ sách bách khoa toàn thư mẫu hình biểu đồ: Thomas Bulkwsoki đã tìm thấy 1.804 mẫu hình trong 732 cổ phiếu từ tháng 7/năm 1991 đến tháng 2/2018.

Đột phá đi lên

  Thị trường giá lên Thị trường giá xuống
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Tiếp diễn tăng giá dài hạn Tiếp diễn tăng giá ngắn hạn
Xếp hạng hiệu suất 4 trên 39 16 trên 20
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 15% 15%
Mức tăng trung bình 51% 24%
Xu hướng thanh khoản giảm giảm
Tỷ lệ xuất hiện điều chỉnh 66% 70%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 78% 60%

Đột phá đi xuống

  Thị trường giá lên
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Đảo chiều giảm giá ngắn hạn
Xếp hạng hiệu suất 32 trên 36
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 34%
Mức tăng trung bình 13%
Xu hướng thanh khoản Giảm
Tỷ lệ xuất hiện hồi phục 64%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 54%

4. Mẫu hình tam giác cân

Tam giác cân thể hiện trạng thái tạm dừng của xu hướng hoặc sự cân bằng tạm thời giữa phe mua và phe bán. Đây là mẫu hình lưỡng tính, có nghĩa là giá có thể bứt phá (breakout) theo bất kỳ hướng nào. Thông thường, xác suất cao là giá sẽ tiếp diễn xu hướng chính trước đó.

peter-brandt-nguoi-kiem-tien-suot-50-nam-tu-thi-truong-tai-chinh-chi-bang-viec-doc-mau-hinh-bieu-do-happy-live-5

Để xác nhận một mẫu hình tam giác cân chuẩn, bạn cần quan sát các yếu tố sau:

– Cấu trúc hai đường xu hướng: Gồm một đường kháng cự dốc xuống nối các đỉnh và một đường hỗ trợ dốc lên nối các đáy. Hai đường này phải có độ nghiêng tương đối đối xứng nhau và hội tụ tại một điểm phía bên phải.

– Các đỉnh và đáy: Giá tạo ra các đỉnh thấp dần (Lower Highs) và các đáy cao dần (Higher Lows).

– Số điểm chạm: Cần ít nhất 3 đỉnh và 2 đáy (tổng cộng 5 điểm chạm) để hình thành các đường xu hướng. 

– Khối lượng giao dịch (Volume): Thường giảm dần từ trái sang phải khi giá tiến về phía đỉnh tam giác, cho thấy sự do dự của cả hai phe.

Đột phá đi lên

  Thị trường giá lên Thị trường giá xuống
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Tiếp diễn tăng giá trung hạn Tiếp diễn tăng giá ngắn hạn
Xếp hạng hiệu suất 36 trên 39 13 trên 20
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 25% 23%
Mức tăng trung bình 34% 26%
Xu hướng thanh khoản giảm giảm
Tỷ lệ xuất hiện điều chỉnh 62% 65%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 58% 36%

Đột phá đi xuống

  Thị trường giá lên Thị trường giá xuống
Đảo chiều hoặc tiếp diễn Đảo chiều giảm giá ngắn hạn Tiếp diễn giảm giá ngắn hạn
Xếp hạng hiệu suất 34 trên 36 17 trên 19
Tỷ lệ thất bại hòa vốn 37% 19%
Mức tăng trung bình 12% 19%
Xu hướng thanh khoản giảm giảm
Tỷ lệ xuất hiện điều chỉnh 65% 67%
Tỷ lệ đạt mục tiêu giá 36% 39%

Từ kinh nghiệm của Brandt đến bộ “Bách khoa toàn thư” của Bulkowski

Nếu bạn muốn giao dịch điềm tĩnh như Peter Brandt, bạn cần phải có một nền tảng kiến thức vững chắc và chi tiết như Thomas Bulkowski. Không thể chỉ nhìn qua loa một biểu đồ và gọi tên mô hình, bạn cần hiểu: Độ sâu bao nhiêu là đủ? Khối lượng giao dịch (Volume) phải biến thiên thế nào? Tỷ lệ chạm mục tiêu là bao nhiêu?
 
Tất cả những câu trả lời đó đều nằm trong bộ sách “Bách khoa toàn thư Mẫu hình biểu đồ” (Encyclopedia of Chart Patterns) của Thomas Bulkowski. Đây không chỉ là một cuốn sách, mà là một “Cuốn từ điển sống” cho mọi nhà giao dịch:

– Hệ thống hóa hơn 70 mẫu hình biểu đồ từ cơ bản đến nâng cao.

– Bảng thống kê hiệu suất chi tiết: Giúp bạn biết rõ xác suất thắng của từng mô hình trước khi đặt lệnh.

– Hướng dẫn điểm mua/bán tối ưu: Dựa trên các dữ liệu lịch sử đã được kiểm chứng.

Sở hữu bộ sách này chính là cách bạn rút ngắn 50 năm kinh nghiệm của những huyền thoại, để bắt đầu giao dịch bằng những con số thực tế thay vì những lời dự đoán mơ hồ.
 
Happy Live team biên soạn

Bách khoa toàn thư các mẫu hình biểu đồ – Thomas N. Bulkowski

bach-khoa-toan-thu-cac-loai-mau-hinh-bieu-do-happy-live-7_grande

Tìm hiểu ngay

Các viết cùng chủ đề